Uốn lưng quỳ gối

Direct English translation

Bend the back, kneel the knees.

Equivalent English version

To bow and scrape

Giải thích tiếng Việt
Chỉ thái độ khom mình, quỳ lụy, hạ thấp nhân cách trước người quyền thế để cầu cạnh hoặc lấy lòng. Cách nói này nhấn mạnh dáng vẻ cúi rạp, phục tùng một cách đáng chê trách.
English explanation
Refers to a servile, groveling attitude toward powerful people in order to gain favor or advantage. This variant emphasizes the bodily posture of bowing and kneeling in a critical, contemptuous sense.